| Mã số/Kiểu mẫu | Số lượng | Thương hiệu | Giá cả | Danh sách kho hàng |
|---|---|---|---|---|
| WP7B-S040VA1-R8000 | 780 | JAE | Thương lượng | |
| TX24-80R-LT-H1E | 3500 | JAE | Thương lượng | |
| MX34036SF1 | 1500 | JAE | Thương lượng | |
| MX34016SF1 | 300 | JAE | Thương lượng | |
| MX34E08SF1 | 800 | JAE | Thương lượng | |
| IL-AG5-5P-S3C1 | 500 | JAE | Thương lượng | |
| IL-AG5-5S-S3C1 | 1000 | JAE | Thương lượng | |
| FI-RE51CL | 13100 | JAE | Thương lượng |
2026-09-20
CABLINE®-SS本身采用Vertical Right Angle结构,系列结合高度为1.65±0.2mm、连接器深度约3mm,并支持35Pin规格;82969-100B-02-D的具体图纸还对线
2026-09-20
I-PEX 82443-100B-02-D 属于CABLINE®-SS系列35Pin极细同轴线束,采用Micro-Coaxial 40AWG线材,标准长度为200mm,Pin Assignment为1
2026-09-20
I-PEX CABLINE®-SS为例,该系列提供10、14、20、30、32、35、40、50Pin等规格,统一采用0.4mm Contact Pitch,属于Vertical Right Angl
2026-09-20
I-PEX CABLINE®-SS 83021-100B-01-D,属于32Pin极细同轴线束,成品长度为300mm,采用Micro-Coaxial Cable AWG#40,线序为1-1。其线材端使
2026-09-20
I-PEX CABLINE®-SS系列提供10、14、20、30、32、35、40、50Pin等规格,采用0.4mm Pitch、Vertical Right Angle结构,适用于高密度内部连接。
2026-09-20
I-PEX 83019-100B-01-D 为例,该线束属于CABLINE®-SS系列,采用32PIN、0.4mm Pitch、Micro-Coaxial AWG#40、100mm、1-1的配置,线材
2026-09-20
I-PEX CABLINE®-SS 其端子间距为0.4mm,支持32Pin规格,采用垂直直角插拔、水平出线结构,官方资料还给出了16Gbps/Lane高速应用参考,并提供Micro-Coaxial C
2026-09-19
I-PEX 82442-100B-02-D sử dụng cáp Micro-Coaxial 32Pin, 40AWG, dài 200MM và sequence dây 1-N, kèm the...
2026-09-19
I-PEX 82887-100B-02-D, thuộc về bộ dây Micro-Coaxial Cable với 32Pin, dài 100mm, và sequence 1-N, bả...
2026-09-19
I-PEX 83018-100B-01-D là một bộ dây cáp CABLINE®-SS 30P siêu mỏng, đầu nối của dây là mẫu 20373-R30T...